Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trial balance


noun
a balance of debits and credits in double-entry bookkeeping;
drawn up to test their equality
Hypernyms:
balance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.